hành trình kí
Chiếc xe tải được trang bị một hành trình kí để ghi lại quãng đường di chuyển.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị ghi lại chặng đường di chuyển: "hành trình kí" là một dụng cụ dùng để đo và ghi lại quãng đường mà một phương tiện (như xe cộ, tàu thuyền) đã đi qua. Thiết bị này thường được lắp trên xe hoặc tàu để theo dõi số km đã di chuyển.
- Bản ghi chép hành trình: "hành trình kí" cũng có thể chỉ một cuốn sổ, tài liệu hoặc bản ghi chép chi tiết về các điểm dừng, thời gian và khoảng cách trong một chuyến đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thiết bị):
- Chiếc xe tải được trang bị hành trình kí để giám sát quãng đường vận chuyển. (Thiết bị ghi lại số km xe đã đi.)
- Hành trình kí trên tàu hỏa cho thấy đoàn tàu đã chạy được 500 km. (Dụng cụ đo quãng đường di chuyển của tàu.)
Danh từ (bản ghi chép):
- Nhà thám hiểm ghi lại mọi chi tiết trong hành trình kí của mình. (Cuốn sổ ghi chép chuyến đi.)
- Hành trình kí của đoàn thám hiểm được lưu giữ tại bảo tàng. (Tài liệu ghi lại chặng đường khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lắp đặt hành trình kí": hành động gắn thiết bị ghi hành trình lên phương tiện.
- Công ty yêu cầu lắp đặt hành trình kí cho tất cả xe giao hàng. (Gắn thiết bị theo dõi quãng đường lên xe.)
- "Dữ liệu hành trình kí": thông tin về quãng đường và thời gian do thiết bị thu thập.
- Dữ liệu hành trình kí giúp quản lý hiệu quả việc sử dụng nhiên liệu. (Thông tin từ thiết bị đo đạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Hành trình (danh từ): chặng đường đi, cuộc đi dài.
- Hành trình từ Hà Nội vào Sài Gòn mất hai ngày. (Chuyến đi dài xuyên Việt.)
- Kí lô mét (danh từ): đơn vị đo quãng đường.
- Xe chạy được 100 kí lô mét mỗi giờ. (Đơn vị đo khoảng cách.)
- Đồng hồ đo đường (danh từ): thiết bị tương tự hành trình kí, thường dùng trên xe hơi.
- Đồng hồ đo đường chỉ tốc độ và quãng đường. (Thiết bị đo lường trên xe.)
Từ đồng nghĩa
- Máy đo hành trình: thiết bị ghi lại quãng đường di chuyển.
- Bộ ghi chặng đường: dụng cụ theo dõi khoảng cách đi được.
- Nhật ký hành trình: bản ghi chép chi tiết về một chuyến đi.
Thành ngữ liên quan
- "Hành trình kí cuộc đời": ẩn dụ chỉ những trải nghiệm và kỷ niệm của một người trong suốt cuộc đời.
- Mỗi người đều có hành trình kí cuộc đời riêng, đầy kỷ niệm. (Cuộc đời mỗi người là một bản ghi chép đầy ký ức.)